Từ điển › 二氧化碳二氧化碳 nghĩa là gìèr yǎng huà tàncarbon điôxít CO2Nghĩa èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Tiếng Anh: carbon dioxide CO2Chữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 二氧化碳二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít