Từ điển › 互联网互联网互聯網 nghĩa là gìHù lián wǎngHán Việt: HỖ LIÊN VÕNGInternetNghĩa Hù lián wǎngHSK 3Hán Việt: HỖ LIÊN VÕNGPhổ biến #4872InternetTiếng Anh: InternetChữ thành phần互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 互联网互联网站hù lián wǎng zhàn trang web Internet互联网络hù lián wǎng luò mạng lưới