Từ điển › 交响乐交响乐交響樂 nghĩa là gìjiāo xiǎng yuèHán Việt: GIAO HƯỞNG LẠCgiao hưởngNghĩa jiāo xiǎng yuèHSK 7Hán Việt: GIAO HƯỞNG LẠCgiao hưởngTiếng Anh: symphonyChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 交响乐交响乐团jiāo xiǎng yuè tuán dàn nhạc giao hưởng交响乐队jiāo xiǎng yuè duì dàn nhạc giao hưởng