交接 nghĩa là gì
jiāo jiēHán Việt: GIAO TIẾP
(của hai vật) tiếp xúc
Nghĩa
jiāo jiēHSK 7Hán Việt: GIAO TIẾP
- (của hai vật) tiếp xúc
- gặp gỡ
- bàn giao cho
- tiếp nhận từ
- kết giao với
- có quan hệ thân thiết với
- quan hệ tình dục
Tiếng Anh: (of two things) to come into contact; to meet; to hand over to; to take over from; to associate with; to have friendly relations with