交易所 nghĩa là gì
jiāo yì suǒHán Việt: GIAO DỊCH SỠ
sàn giao dịch
Nghĩa
jiāo yì suǒHán Việt: GIAO DỊCH SỠ
- sàn giao dịch
- sở giao dịch chứng khoán
Tiếng Anh: exchange; stock exchange
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →