亦 nghĩa là gì
yì
cũng
Nghĩa
yìHSK 7Phổ biến #3970
- cũng
Tiếng Anh: also
Chữ thành phần
Từ ghép với 亦
- 亦且yì qiě biến thể của 抑且[yi4 qie3]
- 亦作yì zuò cũng viết là
- 亦即yì jí tức là
- 亦或yì huò hoặc
- 亦称yì chēng còn được gọi là; tên thay thế; cũng được gọi là
- 亦庄Yì zhuāng thị trấn Yizhuang ở Bắc Kinh
- 亦敌亦友yì dí yì yǒu (thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện
- 亦步亦趋yì bù yì qū mù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làm