Từ điển › 产前产前產前 nghĩa là gìchǎn qiánHán Việt: SẢN TIỀNtrước sinhNghĩa chǎn qiánHán Việt: SẢN TIỀNtrước sinhtiền sảnTiếng Anh: prenatal; antenatalChữ thành phần产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 产前产前检查chǎn qián jiǎn chá khám thai; kiểm tra trước sinh