产品產品 nghĩa là gì
chǎn pǐnHán Việt: SẢN PHẨM
hàng hóa
Nghĩa
chǎn pǐnHSK 4Hán Việt: SẢN PHẨMPhổ biến #1421
- hàng hóa
- sản phẩm
- hàng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: goods; merchandise; product; CL:個|个[ge4]
chǎn pǐnHán Việt: SẢN PHẨM
hàng hóa
Tiếng Anh: goods; merchandise; product; CL:個|个[ge4]