亮眼 nghĩa là gì
liàng yǎn
bắt mắt; nổi bật; ấn tượng
Nghĩa
liàng yǎn
- bắt mắt; nổi bật; ấn tượng
- mắt sáng; mắt hoạt động tốt
Tiếng Anh: eye-catching; striking; impressive; sighted eyes; functioning eyes
liàng yǎn
bắt mắt; nổi bật; ấn tượng
Tiếng Anh: eye-catching; striking; impressive; sighted eyes; functioning eyes