Từ điển › 亲密亲密親密 nghĩa là gìqīn mìHán Việt: THÂN MẬTthân mậtNghĩa qīn mìHSK 4Hán Việt: THÂN MẬTPhổ biến #4458thân mậtgần gũiTiếng Anh: intimate; closeChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亲密亲密无间qīn mì wú jiān mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào