亲生親生 nghĩa là gì
qīn shēngHán Việt: THÂN SINH
con ruột (tức là con do mình sinh ra)
Nghĩa
qīn shēngHSK 7Hán Việt: THÂN SINH
- con ruột (tức là con do mình sinh ra)
- cha mẹ ruột
- cha mẹ đẻ
Tiếng Anh: one's own (child) (i.e. one's child by birth); biological (parents); birth (parents)