Từ điển › 亲眼亲眼親眼 nghĩa là gìqīn yǎnHán Việt: THÂN NHẢNtận mắtNghĩa qīn yǎnHSK 6Hán Việt: THÂN NHẢNtận mắtcá nhânTiếng Anh: with one's own eyes; personallyChữ thành phần亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亲眼亲眼目睹qīn yǎn mù dǔ tự mình thấy; thấy tận mắt