人情 nghĩa là gì
rén qíngHán Việt: NHÂN TÌNH
tình cảm con người
Nghĩa
rén qíngHSK 7Hán Việt: NHÂN TÌNH
- tình cảm con người
- mối quan hệ xã hội; tình bạn
- ân huệ; một việc tốt
Tiếng Anh: human emotions; social relationship; friendship; favor; a good turn
rén qíngHán Việt: NHÂN TÌNH
tình cảm con người
Tiếng Anh: human emotions; social relationship; friendship; favor; a good turn