人才 nghĩa là gì
rén cáiHán Việt: NHÂN TÀI
tài năng
Nghĩa
rén cáiHSK 3Hán Việt: NHÂN TÀIPhổ biến #2673
- tài năng
- người tài năng
- ngoại hình
- ngoại hình hấp dẫn
Tiếng Anh: talent; talented person; looks; attractive looks
rén cáiHán Việt: NHÂN TÀI
tài năng
Tiếng Anh: talent; talented person; looks; attractive looks