Từ điển › 人权人权人權 nghĩa là gìrén quánHán Việt: NHÂN QUYỀNnhân quyềnNghĩa rén quánHSK 6Hán Việt: NHÂN QUYỀNnhân quyềnTiếng Anh: human rightsChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人权人权法rén quán fǎ luật nhân quyền (Hồng Kông)人权观察Rén quán Guān chá Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York人权斗士rén quán dòu shì nhà hoạt động nhân quyền; chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền