Từ điển › 亿亿億 nghĩa là gìyìHán Việt: ỨC100 triệuNghĩa yìHSK 2Hán Việt: ỨCPhổ biến #3215100 triệuTiếng Anh: 100 millionChữ thành phần亿yì · Hán Việt: ứchundred million; many3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亿亿万yì wàn hàng triệu triệu亿万富翁yì wàn fù wēng tỷ phú; triệu phú亿万富豪yì wàn fù háo tỷ phú