Từ điển › 仅供仅供僅供 nghĩa là gìjǐn gōngchỉ đểNghĩa jǐn gōngchỉ đểTiếng Anh: only forChữ thành phần仅jǐnonly, merely, solely, just4 nét · Xem thứ tự nét →供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仅供仅供参考jǐn gōng cān kǎo chỉ để tham khảo