Từ điển › 仇人仇人 nghĩa là gìchóu rénHán Việt: CỪU NHÂNkẻ thùNghĩa chóu rénHSK 7Hán Việt: CỪU NHÂNkẻ thùkẻ địch cá nhân của mìnhTiếng Anh: foe; one's personal enemyChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仇人仇人相见,分外眼红chóu rén xiāng jiàn , fèn wài yǎn hóng khi kẻ thù chạm mặt, mắt họ rực lửa hận thù (thành ngữ)