Từ điển › 仇恨仇恨 nghĩa là gìchóu hènHán Việt: CỪU HẬNghétNghĩa chóu hènHSK 7Hán Việt: CỪU HẬNghétthù hậnthù địchthù oánTiếng Anh: to hate; hatred; enmity; hostilityChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仇恨仇恨罪chóu hèn zuì tội ác thù hận仇恨罪行chóu hèn zuì xíng tội ác thù hận