Từ điển › 今日今日 nghĩa là gìjīn rìHán Việt: KIM NHẬThôm nayNghĩa jīn rìHSK 5Hán Việt: KIM NHẬTPhổ biến #3198hôm nayTiếng Anh: todayChữ thành phần今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 今日今日头条Jīn rì Tóu tiáo Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa今日事今日毕jīn rì shì jīn rì bì việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)