蜂HSKBee

从事從事 nghĩa là gì

cóng shìHán Việt: TÒNG SỰ

làm

Nghĩa

cóng shìHSK 3Hán Việt: TÒNG SỰPhổ biến #3339
  1. làm
  2. gia nhập
  3. thực hiện
  4. xử lý
  5. đối phó

Tiếng Anh: to go for; to engage in; to undertake; to deal with; to handle; to do

Chữ thành phần

Từ ghép với 从事

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.