从事從事 nghĩa là gì
cóng shìHán Việt: TÒNG SỰ
làm
Nghĩa
cóng shìHSK 3Hán Việt: TÒNG SỰPhổ biến #3339
- làm
- gia nhập
- thực hiện
- xử lý
- đối phó
Tiếng Anh: to go for; to engage in; to undertake; to deal with; to handle; to do
cóng shìHán Việt: TÒNG SỰ
làm
Tiếng Anh: to go for; to engage in; to undertake; to deal with; to handle; to do