从此從此 nghĩa là gì
cóng cǐHán Việt: TÒNG THỬ
từ bây giờ
Nghĩa
cóng cǐHSK 4Hán Việt: TÒNG THỬPhổ biến #3935
- từ bây giờ
- kể từ đó
- về sau
Tiếng Anh: from now on; since then; henceforth
cóng cǐHán Việt: TÒNG THỬ
từ bây giờ
Tiếng Anh: from now on; since then; henceforth