Từ điển › 他乡他乡他鄉 nghĩa là gìtā xiāngđất kháchNghĩa tā xiāngđất kháchxa quêTiếng Anh: foreign land; away from one's native placeChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 他乡他乡遇故知tā xiāng yù gù zhī gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)