Từ điển › 他者他者 nghĩa là gìtā zhěngười khácNghĩa tā zhěngười khác(xã hội học, triết học) Kẻ KhácTiếng Anh: others; (sociology, philosophy) the OtherChữ thành phần他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 他者他者化tā zhě huà quá trình khác biệt hóa; khác hóa他者性tā zhě xìng tính chất khác biệt