Từ điển › 付费付费付費 nghĩa là gìfù fèiHán Việt: PHÓ PHÍtrả tiềnNghĩa fù fèiHSK 7Hán Việt: PHÓ PHÍtrả tiềnchi trả chi phíTiếng Anh: to pay; to cover the costsChữ thành phần付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 付费付费墙fù fèi qiáng (tin học) tường phí (từ mượn)