Từ điển › 令牌环令牌环令牌環 nghĩa là gìlìng pái huánvòng mã thông báoNghĩa lìng pái huánvòng mã thông báoTiếng Anh: token ringChữ thành phần令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 令牌环令牌环网lìng pái huán wǎng mạng vòng mã thông báo