Từ điển › 以免以免 nghĩa là gìyǐ miǎnđể tránhNghĩa yǐ miǎnHSK 7để tránhđể khôngTiếng Anh: in order to avoid; so as not toChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 以免以免借口yǐ miǎn jiè kǒu loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)