Từ điển › 以太网以太网以太網 nghĩa là gìYǐ tài wǎng · yǐ tài wǎngEthernetNghĩa (2 cách đọc)Yǐ tài wǎngEthernetyǐ tài wǎngTiếng Anh: EthernetChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 以太网以太网络Yǐ tài wǎng luò Ethernet以太网路Yǐ tài wǎng lù Ethernet以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒu Cổng Ethernet