以至 nghĩa là gì
yǐ zhì
xuống đến
Nghĩa
yǐ zhì
- xuống đến
- lên đến
- đến mức độ là ...
- cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]
Tiếng Anh: down to; up to; to such an extent as to ...; also written 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]
yǐ zhì
xuống đến
Tiếng Anh: down to; up to; to such an extent as to ...; also written 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]