Từ điển › 以致以致 nghĩa là gìyǐ zhìđến mức độ màNghĩa yǐ zhìHSK 7đến mức độ màđến tậnđếnTiếng Anh: with the result thatChữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 以致以致于yǐ zhì yú để mà; đến mức mà