Từ điển › 份儿份儿份兒 nghĩa là gìfèn rmức độNghĩa fèn rmức độphạm viphần được chiaTiếng Anh: degree; extent; allotted shareChữ thành phần份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 份儿份儿饭fèn r fàn suất ăn