Từ điển › 伙食伙食 nghĩa là gìhuǒ shíthức ănNghĩa huǒ shíHSK 7thức ănbữa ănTiếng Anh: food; mealsChữ thành phần伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伙食伙食费huǒ shí fèi chi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn (chi phí)