Từ điển › 会员会员會員 nghĩa là gìhuì yuánHán Việt: HỘI VIÊNthành viênNghĩa huì yuánHSK 3Hán Việt: HỘI VIÊNPhổ biến #4022thành viênTiếng Anh: memberChữ thành phần会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 会员会员国huì yuán guó quốc gia thành viên