传播傳播 nghĩa là gì
chuán bōHán Việt: TRUYỀN VÁ
truyền bá; phổ biến; lan truyền
Nghĩa
chuán bōHSK 3Hán Việt: TRUYỀN VÁPhổ biến #3790
- truyền bá; phổ biến; lan truyền
Tiếng Anh: to disseminate; to propagate; to spread
chuán bōHán Việt: TRUYỀN VÁ
truyền bá; phổ biến; lan truyền
Tiếng Anh: to disseminate; to propagate; to spread