Từ điển › 传染传染傳染 nghĩa là gìchuán rǎnHán Việt: TRUYỀN NHUỘMlây nhiễmNghĩa chuán rǎnHSK 7Hán Việt: TRUYỀN NHUỘMlây nhiễmdễ lâyTiếng Anh: to infect; contagiousChữ thành phần传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 传染传染病chuán rǎn bìng bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh传染性chuán rǎn xìng lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền传染源chuán rǎn yuán nguồn lây nhiễm传染病学chuán rǎn bìng xué dịch tễ học