Từ điển › 传闻传闻傳聞 nghĩa là gìchuán wéntin đồnNghĩa chuán wénHSK 7tin đồnTiếng Anh: rumorChữ thành phần传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 传闻传闻证据chuán wén zhèng jù chứng cứ gián tiếp (pháp luật)