Từ điển › 伦理伦理倫理 nghĩa là gìlún lǐHán Việt: LUÂN LÍluân lýNghĩa lún lǐHSK 7Hán Việt: LUÂN LÍluân lýTiếng Anh: ethicsChữ thành phần伦lún · Hán Việt: luânhuman relationships; society6 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伦理伦理学lún lǐ xué đạo đức học