Từ điển › 伪造伪造偽造 nghĩa là gìwěi zàoHán Việt: NGUỴ TẠOlàm giảNghĩa wěi zàoHSK 7Hán Việt: NGUỴ TẠOlàm giảgiả mạonguỵ tạoTiếng Anh: to forge; to fake; to counterfeitChữ thành phần伪wěi · Hán Việt: nguỵfalse, counterfeit, bogus6 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伪造伪造品wěi zào pǐn đồ giả; đồ nguỵ tạo; hàng giả伪造者wěi zào zhě người làm giả