蜂HSKBee

伪造偽造 nghĩa là gì

wěi zàoHán Việt: NGUỴ TẠO

làm giả

Nghĩa

wěi zàoHSK 7Hán Việt: NGUỴ TẠO
  1. làm giả
  2. giả mạo
  3. nguỵ tạo

Tiếng Anh: to forge; to fake; to counterfeit

Chữ thành phần

Từ ghép với 伪造

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.