Từ điển › 伸展伸展 nghĩa là gìshēn zhǎnkéo giãnNghĩa shēn zhǎnkéo giãnmở rộngTiếng Anh: stretching; extensionChữ thành phần伸shēnto extend, to stretch out, to open up; to trust7 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 伸展伸展台shēn zhǎn tái sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk