Từ điển › 位形位形 nghĩa là gìwèi xíngHán Việt: VỊ HÌNHcấu hìnhNghĩa wèi xíngHán Việt: VỊ HÌNHcấu hìnhTiếng Anh: configurationChữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 位形位形空间wèi xíng kōng jiān không gian cấu hình (toán)