Từ điển › 位置位置 nghĩa là gìwèi zhiHán Việt: VỊ TRÍvị tríNghĩa wèi zhiHSK 4Hán Việt: VỊ TRÍPhổ biến #1003vị trínơichỗLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: position; place; seat; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 位置位置效应wèi zhì xiào yìng hiệu ứng vị trí