Từ điển › 低俗低俗 nghĩa là gìdī súHán Việt: ĐÂY TỤCthô tụcNghĩa dī súHán Việt: ĐÂY TỤCthô tụckém tinh tếTiếng Anh: vulgar; poor tasteChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 低俗低俗化dī sú huà sự thô tục hóa低俗之风dī sú zhī fēng phong cách thô tục (dùng cho các mục bị kiểm duyệt)