Từ điển › 低利低利 nghĩa là gìdī lìHán Việt: ĐÂY LỢIlãi suất thấpNghĩa dī lìHán Việt: ĐÂY LỢIlãi suất thấpTiếng Anh: low interestChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 低利低利贷款dī lì dài kuǎn khoản vay lãi suất thấp