Từ điển › 低头低头低頭 nghĩa là gìdī tóuHán Việt: ĐÂY ĐẦUcúi đầuNghĩa dī tóuHSK 6Hán Việt: ĐÂY ĐẦUcúi đầunhượng bộchịu thuaTiếng Anh: to bow the head; to yield; to give inChữ thành phần低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 低头低头族dī tóu zú nghiện điện thoại thông minh低头认罪dī tóu rèn zuì cúi đầu nhận tội; thừa nhận tội低头不见抬头见dī tóu bù jiàn tái tóu jiàn xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]