Từ điển › 住房住房 nghĩa là gìzhù fángHán Việt: TRÚ PHÒNGnhà ởNghĩa zhù fángHSK 2Hán Việt: TRÚ PHÒNGnhà ởTiếng Anh: housingChữ thành phần住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 住房住房和城乡建设部Zhù fáng hé Chéng xiāng Jiàn shè bù Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD); viết tắt thành 住建部[Zhu4 Jian4 bu4]