Từ điển › 体力体力體力 nghĩa là gìtǐ lìHán Việt: THỂ LỰCsức mạnh thể chấtNghĩa tǐ lìHSK 5Hán Việt: THỂ LỰCsức mạnh thể chấtsức lựcTiếng Anh: physical strength; physical powerChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 体力体力劳动tǐ lì láo dòng lao động chân tay