体积體積 nghĩa là gì
tǐ jīHán Việt: THỂ TÍCH
thể tích
Nghĩa
tǐ jīHSK 5Hán Việt: THỂ TÍCH
- thể tích
- kích thước
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: volume (amount of space an object occupies)
tǐ jīHán Việt: THỂ TÍCH
thể tích
Tiếng Anh: volume (amount of space an object occupies)