体贴體貼 nghĩa là gì
tǐ tiē
ân cần (với nhu cầu của người khác)
Nghĩa
tǐ tiēHSK 7
- ân cần (với nhu cầu của người khác)
Tiếng Anh: considerate (of other people's needs)
tǐ tiē
ân cần (với nhu cầu của người khác)
Tiếng Anh: considerate (of other people's needs)