作业作業 nghĩa là gì
zuò yèHán Việt: TÁC NGHIỆP
bài tập về nhà
Nghĩa
zuò yèHSK 2Hán Việt: TÁC NGHIỆPPhổ biến #2574
- bài tập về nhà
- bài tập
- công việc
- nhiệm vụ
- vận hành
- LT:個|个[ge4]
- thao tác
Tiếng Anh: school assignment; homework; work; task; operation; CL:個|个[ge4]