Từ điển › 作息作息 nghĩa là gìzuò xīHán Việt: TÁC TỨClàm việc và nghỉ ngơiNghĩa zuò xīHán Việt: TÁC TỨClàm việc và nghỉ ngơiTiếng Anh: to work and restChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 作息作息时间zuò xī shí jiān lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày作息时间表zuò xī shí jiān biǎo lịch trình hàng ngày; lịch làm việc